Bản dịch của từ Simultaneous trong tiếng Việt

Simultaneous

Adjective

Simultaneous (Adjective)

01

Xảy ra, vận hành hoặc thực hiện cùng một lúc.

Occurring operating or done at the same time

Ví dụ

The simultaneous protests in multiple cities drew attention to the cause.

Các cuộc biểu tình đồng thời ở nhiều thành phố thu hút sự chú ý đến nguyên nhân.

The charity event and fundraiser were held simultaneously to maximize impact.

Sự kiện từ thiện và buổi gây quỹ đã được tổ chức đồng thời để tối đa hóa tác động.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Simultaneous

Không có idiom phù hợp