Bản dịch của từ Single identity trong tiếng Việt

Single identity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single identity(Noun)

sˈɪŋɡəl aɪdˈɛntɪti
ˈsɪŋɡəɫ ˌɪˈdɛntɪti
01

Một thực thể hoặc sinh vật duy nhất và riêng biệt

A distinct entity or life form

一个独立的实体或生命体

Ví dụ
02

Tình trạng tồn tại như một cá thể riêng biệt, độc lập

A state is a separate and independent entity.

作为一个独立个体的状态或身份

Ví dụ
03

Tình trạng duy nhất, không phân biệt nhiều

The condition of uniqueness isn't about having variety.

独一无二的条件并不等同于多样化。

Ví dụ