Bản dịch của từ Single workout trong tiếng Việt

Single workout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single workout(Noun)

sˈɪŋɡəl wˈɜːkaʊt
ˈsɪŋɡəɫ ˈwɝˌkaʊt
01

Cuộc hẹn tập luyện với huấn luyện viên hoặc hướng dẫn viên

A training session with a coach or instructor

预约与教练或指导员的锻炼课程

Ví dụ
02

Một buổi tập thể dục hoặc rèn luyện thể thao

A workout or individual training session

一次锻炼或单独的训练

Ví dụ
03

Một bài tập cụ thể được thực hiện riêng biệt so với các bài khác

A specific exercise is carried out separately from the others.

一种单独进行的特殊锻炼

Ví dụ