Bản dịch của từ Sinner trong tiếng Việt
Sinner
Noun

Sinner (Noun)
sˈɪnɐ
ˈsɪnɝ
01
Một người vi phạm luật trời bằng cách phạm tội.
A person who transgresses against divine law by committing sins
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
