Bản dịch của từ Sinofied trong tiếng Việt
Sinofied

Sinofied (Verb)
“Sinofied” là dạng quá khứ/ phân từ hoàn thành của động từ “sinofy” — nghĩa là đã bị ảnh hưởng, được làm cho mang tính Trung Hoa hoặc được biến đổi theo phong cách, văn hóa, ngôn ngữ Trung Quốc.
Past participle of sinofy.
Sinofied (Adjective)
Tính từ chỉ trạng thái hoặc quá trình bị ảnh hưởng, biến đổi theo văn hoá, phong tục, ngôn ngữ Trung Quốc (Trung Hoa); tương đương với “Trung Hoa hoá”.
Synonym of sinicized.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sinofied" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc trạng thái mà một cái gì đó trở nên ảnh hưởng hoặc mang đặc trưng của văn hóa, ngôn ngữ hoặc phong cách Trung Quốc. Từ này được hình thành từ "Sino-" (chỉ tính chất Trung Quốc) và "fied" (hình thành). Trong ngữ cảnh văn hóa, "sinofied" thường ám chỉ sự pha trộn văn hóa hoặc những thay đổi trong bản sắc do sự tiếp xúc với Trung Quốc. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả viết lẫn nói.
Từ "sinofied" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc trạng thái mà một cái gì đó trở nên ảnh hưởng hoặc mang đặc trưng của văn hóa, ngôn ngữ hoặc phong cách Trung Quốc. Từ này được hình thành từ "Sino-" (chỉ tính chất Trung Quốc) và "fied" (hình thành). Trong ngữ cảnh văn hóa, "sinofied" thường ám chỉ sự pha trộn văn hóa hoặc những thay đổi trong bản sắc do sự tiếp xúc với Trung Quốc. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả viết lẫn nói.
