sister in law
IdiomNoun
sister in law (Idiom)
/ˈsɪ.stɚ.ɪnˌlɔ/
/ˈsɪ.stɚ.ɪnˌlɔ/
AI
Ví dụ
Chị dâu của tôi, Emily, đã đến thăm chúng tôi cuối tuần trước.My sister-in-law, Emily, visited us last weekend for dinner.
Chị dâu của tôi không tham dự buổi họp mặt gia đình năm nay.My sister-in-law is not attending the family gathering this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sister in law (Noun)
/sˈɪstɚ ɨn lˈɔ/
/sˈɪstɚ ɨn lˈɔ/
AI
Ví dụ
Chị dâu của tôi, Sarah, đã đến thăm chúng tôi cuối tuần trước.My sister-in-law, Sarah, visited us last weekend for dinner.
Tôi vẫn không biết sở thích yêu thích của chị dâu mình.I do not know my sister-in-law's favorite hobbies yet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tình chị em dâu" (sister-in-law) là một thuật ngữ dùng để chỉ vợ của anh trai hoặc em trai, hoặc chị/em của vợ/chồng. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về hình thức, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người nói có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ thay thế như "brother's wife" hoặc "spouse's sister" để làm rõ hơn mối quan hệ gia đình.