Bản dịch của từ Sit on top of trong tiếng Việt

Sit on top of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit on top of(Phrase)

sˈɪtəntˌoʊf
sˈɪtəntˌoʊf
01

Nằm/chồng/đặt ở điểm cao nhất hoặc trên bề mặt phía trên cùng của một vật gì đó

To be on the highest point or surface of something.

位于某物的最高点或表面上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh