Bản dịch của từ Sit out trong tiếng Việt

Sit out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit out(Phrase)

ˈsɪ.taʊt
ˈsɪ.taʊt
01

Không tham gia vào một hoạt động (hoặc ngừng tham gia trước khi hoạt động kết thúc).

To not take part in an activity or stop participating before it has finished.

不参与活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh