Bản dịch của từ Sit tight trong tiếng Việt

Sit tight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit tight(Phrase)

sɪt taɪt
sɪt taɪt
01

Chờ kiên nhẫn, không hành động hoặc không thay đổi tình hình trong lúc chờ đợi hướng dẫn hoặc kết quả.

To wait patiently and not take any action.

耐心等待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh