Bản dịch của từ Sizing trong tiếng Việt

Sizing

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sizing(Noun Countable)

sˈaɪzɪŋ
sˈaɪzɪŋ
01

Một chất dùng để làm cho vải hoặc giấy cứng hơn/ít thấm nước; chất tráng/keo hóa để làm cứng vải hoặc xử lý giấy (ví dụ: hoá chất làm cứng vải hoặc lớp phủ cho giấy).

A substance used to stiffen fabrics or to size paper.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ