skating
skating (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'skate', chỉ hành động trượt bằng giày trượt (trượt băng hoặc trượt patin). Dùng để diễn tả đang thực hiện việc trượt hoặc việc trượt nói chung.
present participle and gerund of skate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skating" chỉ hoạt động trượt trên băng hoặc bề mặt phẳng bằng cách sử dụng giày trượt. Trong tiếng Anh, "skating" có thể chỉ các hình thức khác nhau như "ice skating" (trượt băng) và "roller skating" (trượt patin). Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong viết, đôi khi có sự khác biệt trong cách diễn đạt. Hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn là một môn thể thao chính thức, thu hút nhiều người tham gia.