Bản dịch của từ Skating trong tiếng Việt

Skating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skating(Verb)

skˈeɪtɪŋ
skˈeɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'skate', chỉ hành động trượt bằng giày trượt (trượt băng hoặc trượt patin). Dùng để diễn tả đang thực hiện việc trượt hoặc việc trượt nói chung.

Present participle and gerund of skate.

Ví dụ

Dạng động từ của Skating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Skate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Skated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Skated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Skates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Skating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ