skinning
skinning (Noun)
skinning (Verb)
Dạng động từ của skinning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skinned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skinned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skinning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skinning" trong tiếng Anh chỉ hành động lột da động vật hoặc cây cối. Từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm y học, xây dựng và nấu ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh slang, "skinning" có thể được hiểu là việc tiêu diệt hoặc giết hại trong các video trò chơi.