Bản dịch của từ Skipping rope trong tiếng Việt

Skipping rope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skipping rope(Noun)

skˈɪpɨŋ ɹˈoʊp
skˈɪpɨŋ ɹˈoʊp
01

Một sợi dây dài có tay cầm ở hai đầu, dùng để nhảy dây — hoạt động thể dục hoặc trò chơi trong đó người ta vung dây qua đầu và nhảy qua khi dây chạm đất.

A length of rope used for skipping typically with a handle at each end.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh