Bản dịch của từ Skyscraper trong tiếng Việt

Skyscraper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skyscraper(Noun)

skˈɑɪskɹˌeipɚ
skˈɑɪskɹˌeipəɹ
01

Một cánh buồm trời hình tam giác (loại buồm cao, nhọn thường dùng trên thuyền hoặc trong thiết kế cánh buồm).

A triangular skysail.

三角帆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một toà nhà rất cao, có nhiều tầng (tầng lầu), thường nằm ở khu đô thị và nổi bật trên skyline.

A very tall building of many storeys.

摩天大楼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Skyscraper (Noun)

SingularPlural

Skyscraper

Skyscrapers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ