Bản dịch của từ Slatternly trong tiếng Việt

Slatternly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slatternly(Adjective)

slˈætəɹnli
slˈætəɹnli
01

Mô tả người phụ nữ hoặc vẻ bề ngoài của cô ấy bẩn thỉu, luộm thuộm và thiếu ngăn nắp; có nét khinh thường về ngoại hình không chăm sóc.

Of a woman or her appearance dirty and untidy.

邋遢的; 不整洁的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ