Bản dịch của từ Sleazebag trong tiếng Việt

Sleazebag

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleazebag (Noun)

slˈizbˌeɪɡz
slˈizbˌeɪɡz
01

Một người bị coi là thấp kém, vô đạo đức hoặc tham nhũng.

A person regarded as contemptibly low immoral or corrupt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người có hành vi vô đạo đức hoặc phi đạo đức.

A person who engages in unscrupulous or unethical behavior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh