sleep like a log
Idiom
sleep like a log (Idiom)
AI
Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi ngủ rất say đến trưa.After the party, I slept like a log until noon.
Tôi không ngủ say trong những sự kiện ồn ào.I don't sleep like a log during noisy events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi đã ngủ như một khúc gỗ cho đến sáng.After the party, I slept like a log until morning.
Cô ấy không ngủ như một khúc gỗ trong những lúc căng thẳng.She doesn't sleep like a log during stressful times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
không bị quấy rầy trong khi ngủ
to be undisturbed during sleep
Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi ngủ như một khúc gỗ cho đến sáng.After the party, I slept like a log until morning.
Cô ấy không ngủ như một khúc gỗ trong những sự kiện ồn ào.She does not sleep like a log during noisy events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "sleep like a log" là một thành ngữ tiếng Anh mang nghĩa là ngủ say, không bị quấy rầy, thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu liên quan đến những người có giấc ngủ sâu và không bị tỉnh dậy. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách diễn đạt hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sắc thái khu vực. Thành ngữ này thể hiện sự thư giãn tối đa trong giấc ngủ.