Bản dịch của từ Sleep like a log trong tiếng Việt

Sleep like a log

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep like a log(Idiom)

01

Ở trạng thái hoàn toàn thư thái khi ngủ

To completely rest during sleep

完全沉浸在睡眠之中,享受深度休息。

Ví dụ
02

Ngủ say giấc và sâu

Sleeping soundly and deeply

睡得非常沉稳安稳

Ví dụ
03

Không bị làm phiền khi ngủ

Not disturbed while sleeping

在睡觉时不被打扰

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh