Anh - Việt
sleep on it
Phrase
sleep on it (Phrase)
/slˈip ˈɑn ˈɪt/
/slˈip ˈɑn ˈɪt/
AI
Ví dụ
Tôi luôn suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận một công việc.I always sleep on it before accepting a job offer.
Không phải ý tưởng tốt khi đưa ra quyết định mà không suy nghĩ kỹ.It's not a good idea to make impulsive decisions without sleeping on it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'sleep on it' diễn tả hành động trì hoãn quyết định cho đến ngày hôm sau, nhằm tạo cơ hội để suy nghĩ thêm về vấn đề. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp bình dân, có nghĩa là tạm dừng để đánh giá một cách khách quan hơn. Không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh có thể thay đổi một chút dựa vào vùng miền".