Bản dịch của từ Sleep tight trong tiếng Việt

Sleep tight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep tight(Phrase)

slˈip tˈaɪt
slˈip tˈaɪt
01

Ngủ ngon và sâu.

To sleep well and deeply.

睡得香甜、安稳

Ví dụ
02

Để có một giấc ngủ ngon.

To have a good nights sleep.

睡个好觉

Ví dụ
03

Ngủ mà không phải lo lắng.

To sleep without worries.

安然入睡;无忧无虑地睡觉

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh