Bản dịch của từ Sleepily trong tiếng Việt
Sleepily

Sleepily(Adverb)
Sleepily(Idiom)
Trong trạng thái đang ngủ hoặc buồn ngủ; chỉ việc đã ngủ rồi hoặc đang chìm vào giấc ngủ.
昏昏欲睡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sleepily" là trạng từ mô tả trạng thái hoặc cách thức hành động một ai đó trong sự buồn ngủ hoặc mơ màng, thường liên quan đến các hành động chậm chạp, lờ phờ. Từ này xuất phát từ tính từ "sleepy". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "sleepily" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể này do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc.
Từ "sleepily" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "sleep", xuất phát từ tiếng Đức cổ "slēpan", và có gốc từ tiếng Proto-Germanic *slēpaną. Tiếng Latinh tương ứng là "somnus", mang nghĩa giấc ngủ. Từ "sleepy" được biến đổi thành trạng từ "sleepily", chỉ trạng thái hành động của việc đang mơ màng hoặc buồn ngủ. Sự chuyển đổi này thể hiện rõ nét trong ngữ nghĩa hiện tại, diễn tả cách thức thực hiện một hành động trong trạng thái uể oải do giấc ngủ.
Từ "sleepily" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc hành động của nhân vật. Ngoài ra, "sleepily" thường được sử dụng trong văn học và các mô tả nghệ thuật, khi miêu tả hành vi hay cảm xúc một cách sinh động và cảm xúc.
Họ từ
Từ "sleepily" là trạng từ mô tả trạng thái hoặc cách thức hành động một ai đó trong sự buồn ngủ hoặc mơ màng, thường liên quan đến các hành động chậm chạp, lờ phờ. Từ này xuất phát từ tính từ "sleepy". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "sleepily" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể này do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc.
Từ "sleepily" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "sleep", xuất phát từ tiếng Đức cổ "slēpan", và có gốc từ tiếng Proto-Germanic *slēpaną. Tiếng Latinh tương ứng là "somnus", mang nghĩa giấc ngủ. Từ "sleepy" được biến đổi thành trạng từ "sleepily", chỉ trạng thái hành động của việc đang mơ màng hoặc buồn ngủ. Sự chuyển đổi này thể hiện rõ nét trong ngữ nghĩa hiện tại, diễn tả cách thức thực hiện một hành động trong trạng thái uể oải do giấc ngủ.
Từ "sleepily" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc hành động của nhân vật. Ngoài ra, "sleepily" thường được sử dụng trong văn học và các mô tả nghệ thuật, khi miêu tả hành vi hay cảm xúc một cách sinh động và cảm xúc.
