Bản dịch của từ Languid trong tiếng Việt

Languid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Languid(Adjective)

lˈæŋɡwɪd
ˈɫæŋɡwɪd
01

Yếu ớt hoặc mệt mỏi do bệnh tật hoặc kiệt sức.

Weak or faint from illness or fatigue

虚弱或因疾病或疲劳而变得昏沉

Ví dụ
02

Thể hiện hoặc tỏ ra không thích vận động thể chất hoặc nỗ lực, chậm rãi và thư giãn.

Displaying or having a disinclination for physical exertion or effort slow and relaxed

表现出对体育锻炼或努力不感兴趣,行动迟缓且放松自在。

Ví dụ
03

Có một vẻ mơ màng, gần như uể oải.

Having a dreamy almost listless quality

带有一种梦幻般、几乎有些无精打采的感觉

Ví dụ