Anh - Việt

Bản dịch của từ Slimness trong tiếng Việt

slimness

NounAdjective

slimness (Noun)

/slˈɪmnəs/
/slˈɪmnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng mảnh mai; dáng người thon gọn, gầy nhưng thanh mảnh.

the quality of being slim or slender.

Ví dụ
Sự mảnh mai của cô ấy được nhiều người trong ngành thời trang ngưỡng mộ.Her slimness is admired by many in the fashion industry.
Sự mảnh mai của anh ấy không xác định tài năng âm nhạc của anh.His slimness does not define his talent in music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

slimness (Adjective)

/slˈɪmnəs/
/slˈɪmnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc đặc điểm mảnh mai, thon gọn của cơ thể hoặc một vật; dáng người thanh mảnh, gầy nhưng cân đối.

slender in form or figure.

Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ sự mảnh mai của các người mẫu như Gigi Hadid.Many people admire the slimness of models like Gigi Hadid.
Sự mảnh mai của chiếc váy không phù hợp với kiểu dáng cơ thể cô.The slimness of the dress did not suit her body type.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh