slimness
NounAdjective
slimness (Noun)
/slˈɪmnəs/
/slˈɪmnəs/
AI
Ví dụ
Sự mảnh mai của cô ấy được nhiều người trong ngành thời trang ngưỡng mộ.Her slimness is admired by many in the fashion industry.
Sự mảnh mai của anh ấy không xác định tài năng âm nhạc của anh.His slimness does not define his talent in music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slimness (Adjective)
/slˈɪmnəs/
/slˈɪmnəs/
AI
Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ sự mảnh mai của các người mẫu như Gigi Hadid.Many people admire the slimness of models like Gigi Hadid.
Sự mảnh mai của chiếc váy không phù hợp với kiểu dáng cơ thể cô.The slimness of the dress did not suit her body type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Slimness” là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật có hình dáng mảnh mai, gọn gàng. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe, thời trang hoặc thẩm mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “slimness” được viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thẩm mỹ trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với vấn đề sức khỏe.