Bản dịch của từ Slingstone trong tiếng Việt

Slingstone

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slingstone (Noun)

slˈɪŋstˌoʊn
slˈɪŋstˌoʊn
01

Viên đá (hoặc viên vật cứng) được ném đi bằng ná bắn (dây ném), dùng làm đạn hoặc tên lửa nhỏ để bắn vào mục tiêu.

A stone bullet or other such missile or projectile thrown by a sling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh