Bản dịch của từ Slip away from a simple reproach trong tiếng Việt

Slip away from a simple reproach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip away from a simple reproach(Phrase)

slˈɪp ˈɔːwˌeɪ frˈɒm ˈɑː sˈɪmpəl rɪprˈəʊtʃ
ˈsɫɪp ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈɑ ˈsɪmpəɫ ˈrɛˌproʊtʃ
01

Lặng lẽ ra đi hoặc rút khỏi một cách không ai hay biết

Leave quietly and unnoticed, as if you were never there.

悄然离去,让人措手不及

Ví dụ
02

Tránh hoặc thoát khỏi hậu quả

Avoid or escape the consequences

避免或逃避后果

Ví dụ
03

Rời khỏi tình huống mà không bị phát hiện

Getting out of a situation without being caught

在不被察觉的情况下离开现场

Ví dụ