slow motion
Phrase
slow motion (Phrase)
/sloʊ mˈoʊʃn/
/sloʊ mˈoʊʃn/
AI
Ví dụ
Video đã cho thấy cuộc biểu tình ở chế độ quay chậm để tạo hiệu ứng.The video showed the protest in slow motion for dramatic effect.
Báo cáo tin tức không sử dụng chế độ quay chậm để làm nổi bật sự kiện.The news report did not use slow motion to highlight the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Slow motion" là thuật ngữ chỉ trạng thái hình ảnh được quay và phát lại với tốc độ chậm hơn so với thời gian thực, tạo ra hiệu ứng diễn giải các chuyển động một cách chi tiết hơn. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng cụm từ này, nhưng trong ngữ cảnh âm thanh có thể khác nhau do ngữ điệu và cách nhấn trọng âm. "Slow motion" thường được sử dụng trong điện ảnh, thể thao và khoa học để phân tích chuyển động.