Bản dịch của từ Slow on uptake trong tiếng Việt

Slow on uptake

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow on uptake(Adjective)

slˈaʊpənkˌeɪt
slˈaʊpənkˌeɪt
01

Chậm hiểu, phản ứng chậm khi tiếp nhận thông tin hoặc nắm bắt ý. Dùng để miêu tả người cần nhiều thời gian hơn để hiểu hoặc phản ứng với điều gì đó.

Slow or hesitant in understanding or reacting quickly.

理解慢, 反应迟钝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh