Bản dịch của từ Slowing trong tiếng Việt

Slowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slowing(Verb)

slˈoʊɪŋ
slˈoʊɪŋ
01

Giảm tốc độ; giảm tốc.

Reducing in speed; decelerating.

Ví dụ
02

Phân từ hiện tại của chậm.

Present participle of slow.

Ví dụ

Dạng động từ của Slowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ