Bản dịch của từ Slowing trong tiếng Việt

Slowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slowing (Verb)

slˈoʊɪŋ
slˈoʊɪŋ
01

(đang) giảm tốc độ; làm chậm lại — chỉ hành động làm cho chuyển động hay tiến trình diễn ra chậm hơn.

Reducing in speed; decelerating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng hiện tại phân từ của “slow” — biểu thị hành động làm cho cái gì đó chậm lại hoặc đang diễn ra với tốc độ chậm hơn.

Present participle of slow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ