Anh - Việt

Bản dịch của từ Slowing trong tiếng Việt

slowing

Verb

slowing (Verb)

/slˈoʊɪŋ/
/slˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(đang) giảm tốc độ; làm chậm lại — chỉ hành động làm cho chuyển động hay tiến trình diễn ra chậm hơn.

reducing in speed; decelerating.

Ví dụ
Đại dịch đang làm chậm lại tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu.The pandemic is slowing down economic growth globally.
Giao thông đang chậm lại do công trình trên Đại lộ chính.Traffic is slowing due to the construction on Main Street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng hiện tại phân từ của “slow” — biểu thị hành động làm cho cái gì đó chậm lại hoặc đang diễn ra với tốc độ chậm hơn.

present participle of slow.

Ví dụ
Đại dịch đang làm chậm lại tốc độ tăng trưởng kinh tế trên toàn thế giới.The pandemic is slowing down economic growth worldwide.
Giao thông đang chậm lại do một vụ tai nạn lớn trên cao tốc.Traffic is slowing due to a major accident on the highway.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của slowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

slow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

slowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

slowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

slows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

slowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh