Bản dịch của từ Slung trong tiếng Việt

Slung

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slung (Verb)

sləŋ
slˈʌŋ
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'sling' — nghĩa là đã ném, vứt, quăng hoặc đã treo (bằng dây, dây đeo), tùy ngữ cảnh.

Simple past and past participle of sling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ