sling
sling (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh này, “sling” được hiểu là tiền hối lộ hoặc tiền bôi trơn — một khoản tiền hoặc quà tặng đưa cho ai đó để họ làm việc thuận lợi hơn cho người đưa tiền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại đồ uống pha có cồn, thường là gin pha với nước và đường (hoặc siro), có vị ngọt nhẹ — tức là một cocktail gin ngọt pha loãng.
Một loại đồ uống pha có cồn, thường là gin pha với nước và đường (hoặc siro), có vị ngọt nhẹ — tức là một cocktail gin ngọt pha loãng.
A sweetened drink of spirits, especially gin, and water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thứ vũ khí đơn giản dạng dây hoặc vòng, dùng để quăng đá hoặc những vật nhỏ làm mũi ném bằng cách quánh dây rồi buông ra để vật bay đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một dây đeo hoặc đai mềm có dạng vòng được dùng để nâng, treo hoặc giữ vật nặng sao cho được đỡ an toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sling | slings |
sling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Treo hoặc buộc thứ gì đó bằng dây đai, dây vải hoặc dây đeo sao cho nó treo lủng lẳng ở một vị trí nhất định.
Treo hoặc buộc thứ gì đó bằng dây đai, dây vải hoặc dây đeo sao cho nó treo lủng lẳng ở một vị trí nhất định.
Suspend or arrange (something), especially with a strap or straps, so that it hangs loosely in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sling |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slinging |
Kết hợp từ của sling (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ném cái gì qua vai sling something over your shoulder | Cô ấy vác cặp sách qua vai trước khi đến trường. She slings her backpack over her shoulder before heading to school. |
ném đất lên ai đó sling mud at somebody | Dừng ném bùn vào nhau trong cuộc tranh luận. Stop slinging mud at each other during the debate. |
đặt cái gì đó qua vai ai đó sling something around somebody's shoulders | Cô ấy treo chiếc khăn ưa thích của mình qua vai bạn. She slung her favorite scarf around her friend's shoulders. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sling" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu như một danh từ và động từ, chỉ việc ném hoặc treo một vật gì đó theo hình thức đu đưa. Trong tiếng Anh Anh, "sling" thường ám chỉ đến chiếc đai hoặc dây đeo để mang vật nặng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhưng thường dùng hơn trong bối cảnh đơn giản hóa. Sự khác biệt có thể thấy rõ trong ngữ điệu và cách phát âm: người Anh thường nhấn mạnh âm "i" trong khi người Mỹ thường phát âm nhẹ hơn.