Bản dịch của từ Gin trong tiếng Việt

Gin

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gin (Noun Countable)

ɡˈɪn
ˈdʒɪn
01

Một loại đồ uống có cồn mạnh được chưng cất và tạo hương chủ yếu bằng quả bách xù

A strong alcoholic drink flavoured with juniper berries

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại máy dùng để tách xơ bông ra khỏi hạt bông

A machine that separates cotton fibres from their seeds

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại bẫy dùng để bắt động vật nhỏ hoặc chim, thường siết chặt quanh chân hay cổ

A trap for catching small animals or birds usually by tightening around a leg or neck

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gin (Verb)

ɡˈɪn
ˈdʒɪn
01

Dùng máy để tách xơ bông ra khỏi hạt bông

To separate cotton fibres from their seeds using a machine

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt một con vật hoặc chim bằng bẫy thòng lọng hay bẫy bắt thú

To catch an animal or bird with a snare or trap

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa