Bản dịch của từ Gin trong tiếng Việt

Gin

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gin(Noun)

dʒˈɪn
gɪn
01

Một biến thể của trò bài rummy, trong đó người chơi có thể kết thúc ván chơi (gọi là “gin”) khi tổng giá trị các lá bài trên tay họ là mười điểm trở xuống.

A form of the card game rummy in which a player holding cards totalling ten or less may terminate play.

Ví dụ
02

Một loại bẫy dùng để bắt chim hoặc thú nhỏ; thường là dụng cụ hoặc lồng, đặt ở nơi có thú hoặc chim đi qua để giữ chúng lại.

A trap for catching birds or small mammals.

Ví dụ
03

Một phụ nữ thổ dân Úc (người bản địa), tức là một người phụ nữ thuộc các cộng đồng Aboriginal ở Úc.

An Aboriginal woman.

Ví dụ
04

Một loại rượu mạnh trong suốt được chưng cất từ ngũ cốc hoặc mạch nha và thường được pha hương với quả bách xù (juniper).

A clear alcoholic spirit distilled from grain or malt and flavoured with juniper berries.

Ví dụ
05

Một máy móc dùng để tách bông ra khỏi hạt bông (tách sợi bông khỏi hạt), giúp thu được sợi bông sạch hơn và dễ xử lý.

A machine for separating cotton from its seeds.

Ví dụ
06

Một loại máy hoặc thiết bị dùng để nâng và di chuyển vật nặng (thường trong xây dựng hoặc vận chuyển).

A machine for raising and moving heavy weights.

Ví dụ

Dạng danh từ của Gin (Noun)

SingularPlural

Gin

-

Gin(Verb)

dʒˈɪn
gɪn
01

Xử lý bông bằng máy xơ (máy gin) để tách hạt, làm sạch và chuẩn bị bông thô cho việc dệt hoặc chế biến tiếp.

Treat (cotton) in a gin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ