gin
VerbNoun Countable
gin (Verb)
/ɡˈɪn/
/ˈdʒɪn/
AI
Ví dụ
Các tình nguyện viên địa phương bẫy thỏ hoang trái phép gần các khu nhà ở Manchester.Local volunteers gin wild rabbits illegally near Manchester's housing estates.
Cộng đồng chúng tôi không bẫy chim trong mùa di cư mùa xuân ở Hà Nội.Our community does not gin birds during Hanoi's spring migration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Bangladesh, Amina có thể tách xơ bông cho nông dân địa phương.In Bangladesh, Amina can gin cotton for local farmers.
Nông dân nhỏ lẻ không thể tách hạt khỏi bông nếu thiếu đào tạo và máy móc an toàn.Small farmers cannot gin cotton without training and safe machines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gin (Noun Countable)
/ɡˈɪn/
/ˈdʒɪn/
AI
Ví dụ
Tại buổi tụ họp của Maya, mỗi khách đều gọi một ly rượu bách xù.Each guest ordered a gin flavored with juniper at Maya's gathering.
Bữa tối cộng đồng của chúng tôi không phục vụ rượu bách xù.Our community dinner did not serve a gin flavored with juniper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 1860, một máy tách hạt bông giúp nông dân Alabama làm việc nhanh hơn.In 1860, one gin helped cotton farmers in Alabama separate seeds quickly.
Một máy tách hạt bông nhỏ không giải quyết được vấn đề lao động trẻ em ở Ấn Độ thuộc Anh.A small gin did not solve child labor problems in British India.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở vùng nông thôn Kenya, một chiếc bẫy thòng lọng bắt một con chim gần trường làng.In rural Kenya, a gin caught one bird near a village school.
Chiến dịch cộng đồng của chúng tôi không phát hiện bẫy thòng lọng nào quanh hồ công cộng ở Hà Nội.Our community campaign found no gin around Hanoi's public lake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa