Bản dịch của từ Gin trong tiếng Việt
Gin

Gin(Noun)
Một phụ nữ thổ dân.
An Aboriginal woman.
Máy tách bông ra khỏi hạt.
A machine for separating cotton from its seeds.
Dạng danh từ của Gin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gin | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gi gin" là một loại rượu mạnh được chưng cất từ cây hương liệu, thường là quả bách xù. Rượu gin có nguồn gốc từ Hà Lan và đã trở nên phổ biến ở Anh, nhất là trong thế kỷ 18. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "gin" thường được dùng để chỉ loại gin truyền thống hơn, còn tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm các biến thể như 'flavored gin'. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phiên bản nằm ở cách phát âm âm cuối.
Từ "gin" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "genievre", có nghĩa là "juniper", ám chỉ đến quả bách xù, nguyên liệu chính để sản xuất loại rượu này. Từ này được vay mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 và nhanh chóng trở nên phổ biến trong các quán rượu ở London. Sự phát triển của gin từ một loại rượu địa phương thành một biểu tượng văn hóa phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng và sự sáng tạo trong việc pha chế đồ uống.
Từ "gin" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, nó thường được sử dụng trong bối cảnh đồ uống có cồn, đặc biệt khi thảo luận về ẩm thực hoặc văn hóa xã hội. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể liên quan đến các bài viết về sức khỏe, dinh dưỡng hoặc các xu hướng ẩm thực. Ngoài ra, "gin" cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về giải trí hoặc lối sống.
Họ từ
"Gi gin" là một loại rượu mạnh được chưng cất từ cây hương liệu, thường là quả bách xù. Rượu gin có nguồn gốc từ Hà Lan và đã trở nên phổ biến ở Anh, nhất là trong thế kỷ 18. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "gin" thường được dùng để chỉ loại gin truyền thống hơn, còn tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm các biến thể như 'flavored gin'. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phiên bản nằm ở cách phát âm âm cuối.
Từ "gin" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "genievre", có nghĩa là "juniper", ám chỉ đến quả bách xù, nguyên liệu chính để sản xuất loại rượu này. Từ này được vay mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 và nhanh chóng trở nên phổ biến trong các quán rượu ở London. Sự phát triển của gin từ một loại rượu địa phương thành một biểu tượng văn hóa phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng và sự sáng tạo trong việc pha chế đồ uống.
Từ "gin" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, nó thường được sử dụng trong bối cảnh đồ uống có cồn, đặc biệt khi thảo luận về ẩm thực hoặc văn hóa xã hội. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể liên quan đến các bài viết về sức khỏe, dinh dưỡng hoặc các xu hướng ẩm thực. Ngoài ra, "gin" cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về giải trí hoặc lối sống.
