Bản dịch của từ Gìn trong tiếng Việt
Gìn

Gìn(Verb)
Như giữ
To keep; to hold; to preserve (similar to “giữ” — to maintain or take care of something)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gìn: bảo vệ, giữ gìn (English: to preserve, to safeguard) *(formal)*; giữ (English: to keep) *(informal)*. Động từ chỉ hành động bảo quản, bảo vệ người, vật, giá trị hoặc danh dự khỏi tổn hại, mất mát. Dùng hình thức trang trọng khi nói về việc bảo tồn, văn hóa, tài sản hoặc trách nhiệm; dùng dạng thân mật hoặc rút gọn khi nói hàng ngày về giữ đồ đạc, thói quen cá nhân hoặc lời nhắc nhẹ nhàng.
gìn: bảo vệ, giữ gìn (English: to preserve, to safeguard) *(formal)*; giữ (English: to keep) *(informal)*. Động từ chỉ hành động bảo quản, bảo vệ người, vật, giá trị hoặc danh dự khỏi tổn hại, mất mát. Dùng hình thức trang trọng khi nói về việc bảo tồn, văn hóa, tài sản hoặc trách nhiệm; dùng dạng thân mật hoặc rút gọn khi nói hàng ngày về giữ đồ đạc, thói quen cá nhân hoặc lời nhắc nhẹ nhàng.
