Bản dịch của từ Juniper trong tiếng Việt

Juniper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juniper (Noun)

dʒˈunəpɚ
dʒˈunəpəɹ
01

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, cho quả hình giống như quả mọng (thực ra là nón quả) và có mùi thơm; phân bố rộng ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.

An evergreen shrub or small tree that bears berrylike cones, widely distributed throughout Eurasia and North America. Many kinds have aromatic cones or foliage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh