juniper
juniper (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, cho quả hình giống như quả mọng (thực ra là nón quả) và có mùi thơm; phân bố rộng ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, cho quả hình giống như quả mọng (thực ra là nón quả) và có mùi thơm; phân bố rộng ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
An evergreen shrub or small tree that bears berrylike cones, widely distributed throughout Eurasia and North America. Many kinds have aromatic cones or foliage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của juniper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
juniper | junipers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Juniper" là một danh từ chỉ một loại cây thuộc họ cây tùng (Cupressaceae), thường được biết đến với tên tiếng Việt là "cây bách xù". Cây juniper có thể được tìm thấy trên khắp thế giới, đặc biệt ở vùng ôn đới. Trong y học cổ truyền, lá và quả của cây này thường được sử dụng để chế biến các loại thuốc và gia vị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ "juniper".