Bản dịch của từ Small change trong tiếng Việt

Small change

Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small change(Phrase)

smɑl tʃeɪndʒ
smɑl tʃeɪndʒ
01

Một lượng tiền nhỏ, thường là tiền lẻ hoặc tiền không đáng kể về giá trị.

A small amount of money.

少量的钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Small change(Noun Countable)

smɑl tʃeɪndʒ
smɑl tʃeɪndʒ
01

Tiền lẻ: các đồng tiền xu hoặc tờ nhỏ mệnh giá thấp dùng để trả những khoản nhỏ hoặc nhận lại khi trả tiền.

Coins of low denomination.

小额硬币

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh