Bản dịch của từ Small gift trong tiếng Việt

Small gift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small gift(Phrase)

smˈɔːl ɡˈɪft
ˈsmɔɫ ˈɡɪft
01

Một món quà mang ý nghĩa đơn giản và chu đáo

It's a gift that's designed to be simple and thoughtful.

这是一份简约而用心的礼物

Ví dụ
02

Một món quà không lớn về kích thước hay ý nghĩa

It's a gift that's not big in size or value.

这是一份虽不大但意义非凡的礼物。

Ví dụ
03

Một biểu hiện cảm ơn hoặc thiện ý đơn giản

A symbol of respect or humble goodwill.

一份表达感激或善意的心意,虽然简单但真诚

Ví dụ