Bản dịch của từ Small people trong tiếng Việt

Small people

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small people(Noun)

smˈɔlpəpɔl
smˈɔlpəpɔl
01

Những người có tầm vóc rất nhỏ so với người bình thường; người lùn (dwarf).

People of very small stature; dwarfs.

矮人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Small people” ở đây dùng để chỉ trẻ em — những người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.

Children.

小孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ cổ, dùng ở một số vùng miền (miền Tây Nam nước Anh) để chỉ những sinh vật nhỏ bé giống như yêu tinh hoặc tiên — tức là những linh hồn/nàng tiên/mụ phù thủy nhỏ trong truyện dân gian.

English regional (south-western). Fairies.

小精灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh