Bản dịch của từ Small talking trong tiếng Việt

Small talking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small talking(Verb)

smˈɔltkˌæŋ
smˈɔltkˌæŋ
01

Tham gia vào cuộc trò chuyện bình thường hoặc tầm thường.

Engage in casual or trivial conversation.

Ví dụ

Small talking(Noun)

smˈɔltkˌæŋ
smˈɔltkˌæŋ
01

Trò chuyện thông thường hoặc tán gẫu.

Casual conversation or chit-chat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh