smarted
Verb
smarted (Verb)
/smˈɑɹtɨd/
/smˈɑɹtɨd/
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy đau nhói, bị đau rát một cách đột ngột (thường là do vết thương, vết cắn, vết chích hoặc tác động như bị đánh nhẹ).
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đau nhói sau khi nghe lời chỉ trích từ bạn bè.She smarted after hearing the harsh criticism from her friends.
Anh ấy không cảm thấy đau nhói khi ý tưởng bị từ chối trong cuộc họp.He did not smart when his ideas were rejected in the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smarted" là hình thức quá khứ của động từ "smarten", có nghĩa là làm cho trở nên thông minh hơn hoặc cải thiện phong cách. Trong ngữ cảnh khác, từ này còn được dùng để chỉ cảm giác đau nhói hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "smarten" có thể được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến việc cải thiện vẻ bề ngoài, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến việc gia tăng trí tuệ hoặc thông minh.