Bản dịch của từ Smart trong tiếng Việt
Smart
AdjectiveNounVerb

Smart (Adjective)
smˈɑɹt
smˈɑɹt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông minh, nhanh trí; có khả năng suy nghĩ, phản ứng nhanh và hiểu vấn đề một cách nhạy bén.
Having or showing a quick-witted intelligence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Smart (Noun)
smˈɑɹt
smˈɑɹt
01
Ý chỉ trí thông minh, khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và nhạy bén trong nhận thức hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
