smarter
smarter (Adjective)
Nghĩa 01
Thông minh hơn hoặc thể hiện sự thông minh nhanh nhạy, lanh lợi trong suy nghĩ và phản ứng.
Having or showing a quickwitted intelligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của smarter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
smart thông minh | smarter thông minh hơn | smartest thông minh nhất |
smarter (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách nhanh nhạy, thông minh; hành động hoặc phản ứng thể hiện sự lanh lợi, nhanh trí.
In a way that is quickwitted or intelligent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smarter" là dạng so sánh hơn của tính từ "smart", có nghĩa là thông minh, khôn ngoan, hoặc nhanh nhạy. Từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ thông minh cao hơn trong so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ âm có thể xuất hiện trong cách phát âm, nơi tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.