Bản dịch của từ Smell-unaware trong tiếng Việt

Smell-unaware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smell-unaware(Adjective)

smˈɛljuːnəwˌeə
ˈsmɛɫənəˌwɛr
01

Thiếu nhận thức về mùi hương xung quanh

Lacking awareness of scents in the environment

Ví dụ
02

Không ý thức hoặc không được thông báo về mùi hương hoặc mùi

Not conscious of or informed about smells or odors

Ví dụ
03

Không nhận ra hoặc cảm nhận được mùi hương

Not noticing or perceiving smells

Ví dụ