Bản dịch của từ Smirky trong tiếng Việt

Smirky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smirky(Adjective)

smɝˈki
smɝˈki
01

Từ cổ, mô tả người tỏ vẻ tự phụ, tự mãn, hay cười khẩy một cách khiếm nhã (kiểu cười nửa miệng, tự tin hoặc khinh khỉnh).

Obsolete Smart spruce.

自满的,得意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nét cười khỉnh/khinh khỉnh, cười mỉm hoặc tỏ vẻ tự mãn, có chút châm biếm; gương mặt như đang mỉm cười nhưng mang ý khoe khoang hoặc khinh bỉ.

Smirking or as if smirking.

得意的笑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh