Bản dịch của từ Smog trong tiếng Việt

Smog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smog(Noun)

smˈɑg
smˈɑg
01

Khói mù; hiện tượng sương mù hoặc hơi mờ trong không khí trở nên dày đặc, ô nhiễm hơn do khói và các chất ô nhiễm khác trong khí quyển.

Fog or haze intensified by smoke or other atmospheric pollutants.

烟雾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Smog (Noun)

SingularPlural

Smog

Smogs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ