Bản dịch của từ Smoking remnants trong tiếng Việt

Smoking remnants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoking remnants(Noun)

smˈoʊkɨŋ ɹˈɛmnənts
smˈoʊkɨŋ ɹˈɛmnənts
01

Phần còn lại của điếu thuốc, tẩu thuốc hoặc vật dụng hút sau khi đã hút xong (ví dụ: đầu lọc, tàn, que thuốc còn lại).

The parts of a cigarette or pipe etc that remain after it has been smoked.

抽烟后的残留物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh