smolderingly
Adverb
smolderingly (Adverb)
/smˈoʊldɚɨŋli/
/smˈoʊldɚɨŋli/
AI
Nghĩa 01 · một cách âm ỉ, cháy âm ỉ với sức nóng hoặc cảm xúc bị kìm nén, tiềm ẩn (ví dụ: tức giận, đam mê hoặc cảm xúc mãnh liệt nhưng không bộc lộ rõ).
Ví dụ
Cuộc tranh luận âm thầm tiết lộ những căng thẳng và thất vọng trong cộng đồng.The debate smolderingly revealed the community's hidden tensions and frustrations.
Những người biểu tình không âm thầm thể hiện sự tức giận trong cuộc biểu tình.The protesters did not smolderingly express their anger during the rally.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smolderingly" thuộc về hình thức trạng từ, biểu thị một hành động diễn ra âm thầm nhưng mãnh liệt, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái căng thẳng. Nó có nguồn gốc từ động từ "smolder", mang ý nghĩa bùng cháy âm ỉ mà không có ngọn lửa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng công nhận giống nhau, tuy nhiên ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau trong sự biểu đạt cảm xúc, ví dụ như trong văn chương hoặc thuyết trình.