Anh - Việt

Bản dịch của từ Smolderingly trong tiếng Việt

smolderingly

Adverb

smolderingly (Adverb)

/smˈoʊldɚɨŋli/
/smˈoʊldɚɨŋli/
AI

Nghĩa 01 · một cách âm ỉ, cháy âm ỉ với sức nóng hoặc cảm xúc bị kìm nén, tiềm ẩn (ví dụ: tức giận, đam mê hoặc cảm xúc mãnh liệt nhưng không bộc lộ rõ).

một cách âm ỉ, cháy âm ỉ với sức nóng hoặc cảm xúc bị kìm nén, tiềm ẩn (ví dụ: tức giận, đam mê hoặc cảm xúc mãnh liệt nhưng không bộc lộ rõ).

in a way that involves smoldering with suppressed or hidden fire.

Ví dụ
Cuộc tranh luận âm thầm tiết lộ những căng thẳng và thất vọng trong cộng đồng.The debate smolderingly revealed the community's hidden tensions and frustrations.
Những người biểu tình không âm thầm thể hiện sự tức giận trong cuộc biểu tình.The protesters did not smolderingly express their anger during the rally.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh