smoldering
smoldering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smoldering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smolder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smoldered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smoldered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smolders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smoldering |
smoldering (Adjective)
Nghĩa 01 · Thể hiện sự giận dữ, oán hờn hoặc khinh miệt bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng nhưng vẫn âm ỉ trong lòng.
Thể hiện sự giận dữ, oán hờn hoặc khinh miệt bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng nhưng vẫn âm ỉ trong lòng.
showing scarcely suppressed anger resentment or scorn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smoldering" diễn tả tình trạng cháy âm ỉ, không có lửa nhưng vẫn tỏa khói. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như sự ghen tuông hoặc khao khát, mà người ta không thể hiện ra bên ngoài. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn học để chỉ cảm xúc tiềm ẩn.