Bản dịch của từ Smoldering trong tiếng Việt

Smoldering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoldering (Verb)

smˈoʊldɚɪŋ
smˈoʊldɚɪŋ
01

(động từ) cháy âm ỉ, cháy chầm chậm tạo khói nhưng không có ngọn lửa lớn.

Burn slowly with smoke but no flame.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Smoldering (Adjective)

ˈsmoʊl.dɚ.ɪŋ
ˈsmoʊl.dɚ.ɪŋ
01

Thể hiện sự giận dữ, oán hờn hoặc khinh miệt bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng nhưng vẫn âm ỉ trong lòng.

Showing scarcely suppressed anger resentment or scorn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ