Bản dịch của từ Smoldering trong tiếng Việt
Smoldering

Smoldering (Verb)
Smoldering (Adjective)
Thể hiện sự giận dữ, oán hờn hoặc khinh miệt bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng nhưng vẫn âm ỉ trong lòng.
Showing scarcely suppressed anger resentment or scorn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smoldering" diễn tả tình trạng cháy âm ỉ, không có lửa nhưng vẫn tỏa khói. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như sự ghen tuông hoặc khao khát, mà người ta không thể hiện ra bên ngoài. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn học để chỉ cảm xúc tiềm ẩn.
Họ từ
Từ "smoldering" diễn tả tình trạng cháy âm ỉ, không có lửa nhưng vẫn tỏa khói. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như sự ghen tuông hoặc khao khát, mà người ta không thể hiện ra bên ngoài. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn học để chỉ cảm xúc tiềm ẩn.
