smugly
Adverb
smugly (Adverb)
/smˈʌgli/
/smˈʌgli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mỉm cười một cách tự mãn sau khi thắng cuộc thi tranh luận xã hội tuần trước.She smiled smugly after winning the social debate competition last week.
Họ không hành động một cách tự mãn mặc dù thành công trong sự kiện từ thiện.They did not act smugly despite their success in the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smugly" là trạng từ, có nguồn gốc từ tính từ "smug", mang nghĩa là tự mãn, kiêu ngạo một cách thể hiện rõ ràng. Trong tiếng Anh, "smugly" thường được sử dụng để chỉ thái độ hoặc hành động của một người thể hiện sự tự mãn hoặc hài lòng với bản thân mà thiếu sự khiêm nhường. Về mặt sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phiên âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong văn cảnh, "smugly" có thể được dùng phổ biến hơn trong văn nói trong một số tình huống nhất định.