Bản dịch của từ Snack-shop trong tiếng Việt

Snack-shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack-shop(Noun)

snˈækʃˌɑp
snˈækʃˌɑp
01

Cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ ăn nhẹ và đồ uống, như bánh kẹo, snack đóng gói, nước giải khát, đôi khi có thêm đồ ăn vặt tại chỗ.

A small retail store that primarily sells snacks and drinks.

小商店,主要售卖零食和饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh