Anh - Việt
snake eyes
Noun
snake eyes (Noun)
/snˈeɪk ˈaɪz/
/snˈeɪk ˈaɪz/
AI
Ví dụ
Trong trò chơi, John đã đổ snake eyes và thua ngay lập tức.During the game, John rolled snake eyes and lost immediately.
Mary đã không đổ snake eyes trong các trò chơi tiệc.Mary did not roll snake eyes during the party games.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Snake eyes" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ kết quả của việc ném hai viên xúc sắc mà đều là số một, tạo ra hình dạng giống như mắt con rắn. Trong ngữ cảnh trò chơi, cụm từ này thường biểu thị sự không may hoặc thiếu thốn. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng ý nghĩa, song trong văn nói có thể truyền tải cảm xúc khác nhau: ở Mỹ thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với tiếng Anh. "Snake eyes" được sử dụng phổ biến trong các trò chơi cờ bạc và các hoạt động liên quan đến xúc sắc.