Bản dịch của từ Snake eyes trong tiếng Việt

Snake eyes

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snake eyes (Noun)

snˈeɪk ˈaɪz
snˈeɪk ˈaɪz
01

Trong trò chơi xúc xắc, “snake eyes” là kết quả khi hai viên xúc xắc đều ra mặt một (1 và 1).

A throw of two ones with a pair of dice.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh