snaking
snaking (Verb)
Nghĩa 01 · "Snaking" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "snake" (trườn như rắn, uốn lượn). Dùng để mô tả hành động di chuyển cong queo, uốn khúc như một con rắn (ví dụ: đường uốn khúc, hàng người di chuyển chậm như rắn).
"Snaking" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "snake" (trườn như rắn, uốn lượn). Dùng để mô tả hành động di chuyển cong queo, uốn khúc như một con rắn (ví dụ: đường uốn khúc, hàng người di chuyển chậm như rắn).
present participle and gerund of snake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snaking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snaked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snaked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Snaking" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động di chuyển theo đường cong hoặc uốn lượn giống như một con rắn. Trong ngữ cảnh khác, "snaking" còn đề cập đến việc sử dụng một công cụ để thông tắc các ống dẫn nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm và cách sử dụng tương đối giống nhau, mặc dù trong một số trường hợp, "snaking" có thể được ưa chuộng hơn trong phương ngữ Mỹ khi nói về sửa chữa ống nước.