Anh - Việt

Bản dịch của từ Sniggering trong tiếng Việt

sniggering

VerbNoun

sniggering (Verb)

/snˈɪɡɚɨŋ/
/snˈɪɡɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cười khúc khích một cách khẽ, nín nhịn hoặc chế giễu — tức là cười nhỏ, ngại to tiếng, thường mang ý miệt thị hoặc chê bai.

give a smothered or halfsuppressed laugh.

Ví dụ
Họ đang cười khúc khích trong buổi thuyết trình về giải pháp khí hậu.They were sniggering during the presentation about climate change solutions.
Cô ấy không cười khúc khích trước bài phát biểu của anh ấy về công bằng xã hội.She was not sniggering at his speech about social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sniggering (Noun)

/snˈɪɡɚɨŋ/
/snˈɪɡɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng cười khì khì, cười khúc khích mang tính chế giễu hoặc trêu chọc; biểu hiện cười nhếch nhác, không lịch sự.

a sniggering expression or laugh.

Ví dụ
Các sinh viên đang cười khúc khích trong bài giảng nghiêm túc của giáo viên.The students were sniggering during the teacher's serious lecture.
Họ đã không cười khúc khích tại sự kiện từ thiện vào thứ Bảy tuần trước.They were not sniggering at the charity event last Saturday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh