Bản dịch của từ Snitch trong tiếng Việt
Snitch

Snitch(Noun)
Một người cung cấp thông tin.
An informer.
Dạng danh từ của Snitch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Snitch | Snitches |
Snitch(Verb)
Dạng động từ của Snitch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Snitch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Snitched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Snitched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Snitches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Snitching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snitch" trong tiếng Anh có nghĩa là người tố giác, thường là người tiết lộ thông tin về hoạt động sai trái của người khác, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người không trung thành, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Hình thức viết và phát âm giống nhau giữa hai phiên bản, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt rõ rệt, ảnh hưởng đến cách hiểu từ này trong từng văn hóa.
Từ "snitch" có nguồn gốc từ tiếng lóng Anh vào thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ từ "snitch" trong tiếng lóng có nghĩa là "méc" hoặc "báo cáo". Nó có sự liên kết với từ "snatch" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "nắm bắt". Về phía Latin, không có nguồn gốc trực tiếp, nhưng từ gốc có thể liên kết với khái niệm báo cáo hay tiết lộ. Ngày nay, "snitch" thường được dùng để chỉ người tiết lộ thông tin về hành vi phạm tội, thường gắn liền với sự phản bội hoặc không trung thực.
Từ "snitch" đề cập đến hành động tố cáo hoặc thông báo về hành vi sai trái của người khác, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), mức độ sử dụng từ này không cao, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết liên quan đến tội phạm hoặc văn hóa xã hội. Ngoài ra, từ "snitch" thường được sử dụng trong các cuộc đối thoại, bài báo về đạo đức xã hội, hoặc phim ảnh, tạo ra những tình huống căng thẳng liên quan đến lòng trung thành và sự phản bội.
Họ từ
Từ "snitch" trong tiếng Anh có nghĩa là người tố giác, thường là người tiết lộ thông tin về hoạt động sai trái của người khác, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người không trung thành, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Hình thức viết và phát âm giống nhau giữa hai phiên bản, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt rõ rệt, ảnh hưởng đến cách hiểu từ này trong từng văn hóa.
Từ "snitch" có nguồn gốc từ tiếng lóng Anh vào thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ từ "snitch" trong tiếng lóng có nghĩa là "méc" hoặc "báo cáo". Nó có sự liên kết với từ "snatch" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "nắm bắt". Về phía Latin, không có nguồn gốc trực tiếp, nhưng từ gốc có thể liên kết với khái niệm báo cáo hay tiết lộ. Ngày nay, "snitch" thường được dùng để chỉ người tiết lộ thông tin về hành vi phạm tội, thường gắn liền với sự phản bội hoặc không trung thực.
Từ "snitch" đề cập đến hành động tố cáo hoặc thông báo về hành vi sai trái của người khác, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), mức độ sử dụng từ này không cao, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết liên quan đến tội phạm hoặc văn hóa xã hội. Ngoài ra, từ "snitch" thường được sử dụng trong các cuộc đối thoại, bài báo về đạo đức xã hội, hoặc phim ảnh, tạo ra những tình huống căng thẳng liên quan đến lòng trung thành và sự phản bội.
