Bản dịch của từ Snitch trong tiếng Việt

Snitch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snitch(Noun)

snɪtʃ
snˈɪtʃ
01

Người báo tin cho người có thẩm quyền hoặc cho người khác về hành vi sai trái của người khác; thường mang nghĩa tiêu cực (kẻ mách, người tố giác).

An informer.

告密者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Snitch (Noun)

SingularPlural

Snitch

Snitches

Snitch(Verb)

snɪtʃ
snˈɪtʃ
01

(động từ) Lấy trộm, ăn cắp; lấy đồ của người khác mà không được phép.

Steal.

偷窃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bật mí hoặc tố giác ai đó với người có thẩm quyền (ví dụ: cảnh sát, quản lý) — nói rằng người đó đã làm điều sai để họ bị trừng phạt hoặc bị xử lý.

Inform on someone.

告密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Snitch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Snitch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Snitched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Snitched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Snitches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Snitching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ