Anh - Việt
snowboarder
Noun
snowboarder (Noun)
/snˈoʊbɔɹdɚz/
/snˈoʊbɔɹdɚz/
AI
Nghĩa 01
Người tham gia môn trượt ván trên tuyết (người trượt snowboard).
A person who engages in the sport of snowboarding.
Ví dụ
Vận động viên trượt tuyết đã giành giải nhất tại giải vô địch quốc gia năm ngoái.The snowboarder won first place at the national championship last year.
Vận động viên trượt tuyết đó không tham gia bất kỳ sự kiện địa phương nào mùa này.That snowboarder does not compete in any local events this season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snowboarder" được sử dụng để chỉ người tham gia vào môn thể thao trượt ván tuyết, trong đó người chơi đứng trên một ván trượt đơn và di chuyển trên tuyết. Thuật ngữ này xuất phát từ việc kết hợp giữa từ "snow" (tuyết) và "board" (ván). Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được dùng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tên gọi này phản ánh xu hướng thể thao mạo hiểm đang ngày càng phát triển.